Tư vấn lắp đặt âm thanh thông báo cho chung cư, tòa nhà

Với chung cư và các tòa nhà nhiều tầng, âm thanh thông báo là một phần quan trọng trong quá trình vận hành. Ban quản lý có thể sử dụng hệ thống để thông báo bảo trì thang máy, mất điện, mất nước, nhắc nhở cư dân, tìm người, điều phối phương tiện tại tầng hầm hoặc truyền tải những nội dung cần thiết đến từng khu vực.

Ở những công trình có yêu cầu cảnh báo bằng giọng nói, hệ thống còn có thể được thiết kế theo mô hình PA/VA để phát bản tin cảnh báo và hướng dẫn sơ tán khi xảy ra tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, hai nhu cầu này cần được phân biệt rõ ngay từ giai đoạn thiết kế. Một bộ âm thanh thông báo thông thường không mặc nhiên trở thành hệ thống Voice Alarm chỉ vì có thể phát lời nói.

Vì vậy, muốn lắp đặt âm thanh thông báo chung cư, tòa nhà hiệu quả, cần bắt đầu từ mặt bằng, cách phân vùng, mục đích sử dụng và yêu cầu an toàn của công trình thay vì đơn giản chọn một ampli rồi đấu thật nhiều loa.

Hệ thống âm thanh thông báo chung cư hoạt động như thế nào?

Về nguyên lý, âm thanh bắt đầu từ micro thông báo, file ghi âm hoặc một nguồn phát khác. Tín hiệu được đưa đến bộ điều khiển, mixer hoặc bộ quản lý vùng, sau đó chuyển tới ampli công suất và phân phối đến các loa đặt trong tòa nhà.

Điểm khác biệt lớn so với một bộ âm thanh gia đình nằm ở quy mô. Một chung cư có thể có hàng chục tầng và hàng trăm loa. Khoảng cách từ phòng điều khiển tới những loa xa nhất có thể rất lớn. Chính vì vậy, các hệ thống âm thanh thương mại thường sử dụng đường loa trở kháng cao 70 V hoặc 100 V.

Theo Yamaha, hệ thống 100 V đặc biệt thích hợp với các ứng dụng BGM và paging có nhiều loa phân tán trong nhiều khu vực như hành lang, khu chờ hoặc không gian thương mại. Nhiều loa có thể được nối trên cùng một tuyến và chia thành các vùng để quản lý riêng.

Bosch cũng sử dụng nguyên lý này trong các hệ thống Voice Alarm. Bộ điều khiển PLENA chẳng hạn có sáu đầu ra 100 V độc lập để quản lý sáu vùng loa; hãng cho biết đường truyền 100 V giúp giảm tổn hao trên những khoảng cách dài và thuận tiện khi kết nối nhiều loa song song.

Đây là lý do khi làm âm thanh cho một tòa nhà nhiều tầng, chúng ta thường không sử dụng cách đấu loa 4 Ω hoặc 8 Ω giống dàn karaoke.

Nên chia vùng âm thanh chung cư như thế nào?

Chia vùng là một trong những bước quan trọng nhất khi thiết kế.

Không nên gom toàn bộ loa của tòa nhà thành một vùng duy nhất. Nếu làm như vậy, mỗi khi ban quản lý cần nhắc một chiếc xe ở tầng hầm thì toàn bộ cư dân từ tầng 1 đến tầng 30 đều phải nghe thông báo.

Một cách tổ chức thực tế hơn là chia theo chức năng và đặc điểm vận hành. Tầng hầm có thể được tách riêng; khu vực sảnh và lễ tân là một vùng; hành lang các tầng căn hộ được chia thành một hoặc nhiều nhóm; khu tiện ích, sân, khu thương mại và khu kỹ thuật có thể quản lý độc lập.

Với những tòa nhà lớn, từng block hoặc từng nhóm tầng cũng có thể được chia riêng.

Yamaha mô tả mô hình âm thanh phân vùng theo cách tương tự: mỗi khu vực có thể sử dụng nguồn phát và mức âm lượng riêng, trong khi micro thông báo có khả năng lựa chọn nơi cần phát nội dung. Khi số vùng hoặc số lượng loa tăng lên, hệ thống có thể sử dụng ampli nhiều kênh kết hợp bộ xử lý và micro paging để quản lý tập trung.

Cách chia vùng tốt không nhất thiết là chia càng nhỏ càng tốt. Quá nhiều vùng khiến cấu hình phức tạp, chi phí tăng và người vận hành khó sử dụng. Ngược lại, chia quá ít lại mất đi sự linh hoạt.

Vì vậy, trước khi thiết kế nên trao đổi với ban quản lý về những tình huống sử dụng thực tế: khu vực nào thường cần gọi riêng, khu vực nào có thể gộp và những vùng nào phải hoạt động độc lập khi có sự cố.

Lựa chọn loa cho từng vị trí trong tòa nhà

Một chung cư thường cần nhiều loại loa khác nhau vì môi trường tại sảnh, hành lang, tầng hầm và ngoài trời không giống nhau.

Với hành lang có trần thạch cao, loa âm trần là lựa chọn khá phổ biến. Thay vì sử dụng vài loa thật lớn, người thiết kế có thể bố trí nhiều loa công suất vừa phải dọc hành lang để người nghe nhận được mức âm lượng tương đối đồng đều.

Cách làm này đặc biệt có lợi đối với lời nói. Người đứng ngay dưới loa không bị nghe quá lớn, trong khi những vị trí ở giữa hai loa vẫn có thể tiếp nhận nội dung rõ ràng.

Yamaha cho biết trong hệ thống âm thanh thương mại, loa trần thường được bố trí thành nhiều điểm gần người nghe nhằm tạo vùng phủ đồng đều. Khi thiết kế cần quan tâm tới chiều cao trần, góc phủ của loa và mức âm lượng cần đạt tại khu vực nghe.

Ở sảnh lớn hoặc khu vực không có trần giả, loa hộp treo tường thường dễ bố trí hơn. Nhiều dòng loa thương mại hiện hỗ trợ trực tiếp đường 70 V/100 V và có nhiều mức công suất để người lắp đặt lựa chọn theo từng vị trí. Một số dòng còn có khả năng chống nước để dùng ở khu vực bán ngoài trời.

Tại tầng hầm, khu vực kỹ thuật hoặc ngoài sân, loa nén có thể được sử dụng nếu yêu cầu chính là truyền lời nói rõ và cần hướng âm đi xa. Những nơi có độ ẩm, bụi hoặc khả năng tiếp xúc với môi trường bên ngoài cần ưu tiên mẫu loa có thiết kế bảo vệ thích hợp.

Nếu đây là hệ thống Voice Alarm phục vụ tình huống khẩn cấp thì việc chọn loa còn phải căn cứ vào yêu cầu của hồ sơ thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng, chứ không chỉ dựa vào công suất hay độ bền thông thường.

Tính công suất ampli như thế nào?

Một sai lầm khá thường gặp khi làm âm thanh tòa nhà là cộng số lượng loa nhưng không cộng đúng công suất tap của từng loa.

Với đường loa 100 V, cách tính tương đối dễ hiểu. Giả sử một vùng có 20 loa, mỗi loa được đặt ở mức 6 W thì tải lý thuyết của vùng là 120 W. Nếu có nhiều loại loa khác nhau, cần cộng toàn bộ mức tap đang sử dụng chứ không lấy công suất cực đại ghi trên thùng loa một cách máy móc.

Sau đó mới lựa chọn ampli đủ khả năng cấp công suất cho tổng tải và có một khoảng dự phòng hợp lý.

Không nên thiết kế ampli phải liên tục chạy sát 100% công suất danh định. Khi mở rộng thêm loa hoặc thay đổi mức tap sau này, hệ thống rất dễ vượt quá khả năng của ampli.

Ngược lại, cũng không cần chọn ampli lớn gấp nhiều lần tải chỉ để “cho khỏe”, bởi điều này làm tăng chi phí mà không giải quyết được vấn đề vùng phủ.

Với tòa nhà nhiều khu vực, có thể sử dụng một ampli nhiều kênh hoặc nhiều ampli độc lập. Hướng thứ hai đôi khi thuận tiện hơn cho những dự án lớn vì khi một ampli gặp lỗi sẽ không nhất thiết ảnh hưởng toàn bộ công trình.

Nếu hệ thống thuộc nhóm Voice Alarm, yêu cầu dự phòng và giám sát lỗi có thể cao hơn đáng kể. Một số kiến trúc PA/VA chuyên nghiệp cho phép sử dụng ampli dự phòng để thay thế khi ampli đang làm việc gặp sự cố.

Micro thông báo nên đặt ở đâu?

Vị trí phổ biến nhất là phòng trực, phòng điều khiển hoặc quầy lễ tân.

Với tòa nhà nhỏ, một micro đơn giản có thể đủ dùng. Nhưng chung cư có nhiều vùng nên sử dụng micro gọi vùng để nhân viên có thể chọn đúng khu vực trước khi nói.

Ví dụ, người trực có thể chọn “tầng hầm” rồi phát thông báo liên quan đến xe; chọn nhóm tầng căn hộ khi cần thông báo bảo trì; hoặc chọn toàn bộ tòa nhà khi có nội dung chung.

Micro nên có thao tác đơn giản, các phím vùng được ghi chú rõ để tránh phát nhầm. Nếu số vùng quá nhiều, có thể nhóm chúng thành những phím chức năng thường dùng thay vì buộc nhân viên chọn từng tầng trong mọi trường hợp.

Cũng cần chú ý vị trí đặt micro so với loa. Bosch khuyến cáo tránh bố trí loa vùng quá gần trạm gọi nếu chính loa đó phát tín hiệu từ micro, bởi âm thanh có thể quay trở lại micro và tạo feedback.

Trong những dự án lớn có thể bố trí nhiều điểm gọi. Chẳng hạn phòng điều khiển trung tâm có quyền phát toàn bộ công trình, trong khi lễ tân hoặc từng block chỉ được phép phát tới những vùng nhất định.

Có nên tích hợp hệ thống âm thanh với báo cháy?

Đây là câu hỏi cần được xác định ngay từ giai đoạn đầu.

Nếu âm thanh chỉ phục vụ thông báo vận hành, cấu hình PA thông thường có thể đáp ứng. Nhưng khi hệ thống được sử dụng để phát cảnh báo cháy, thông báo sơ tán hoặc trở thành một phần của giải pháp PCCC, yêu cầu sẽ khác.

TCVN 7568-19:2016 là tiêu chuẩn về thiết kế, lắp đặt, chạy thử và bảo dưỡng các hệ thống âm thanh dùng cho tình huống khẩn cấp. Tiêu chuẩn cũng đề cập tới vùng thông báo khẩn cấp, chế độ tự động, micro khẩn cấp và cách hệ thống hoạt động khi nhận kích hoạt từ hệ thống phát hiện cháy.

Bên cạnh đó, an toàn cháy cho nhà và công trình tại Việt Nam hiện còn liên quan tới QCVN 06:2022/BXD và Sửa đổi 1:2023. Việc xác định công trình có bắt buộc trang bị chức năng nào, cách thiết kế và nghiệm thu ra sao cần dựa trên loại hình, quy mô, hồ sơ PCCC cùng các quy định hiện hành áp dụng cho chính công trình đó.

Do vậy, không nên tự đấu đầu ra của trung tâm báo cháy vào một bộ ampli thông báo thông thường rồi coi đó là hệ thống sơ tán bằng giọng nói.

Voice Alarm chuyên dụng thường có thêm khả năng giám sát thiết bị, giám sát đường loa, quản lý ưu tiên, nguồn dự phòng, micro khẩn cấp và các bản tin đã ghi sẵn.

Bosch PLENA Voice Alarm chẳng hạn hỗ trợ giám sát trở kháng đường loa, micro khẩn cấp và bộ quản lý thông báo. PASO PA8506-V cũng tích hợp phát thông báo, cảnh báo, nhạc nền và quản lý nhiều vùng trong cùng nền tảng Voice Evacuation.

Vì sao nguồn dự phòng và giám sát đường loa quan trọng?

Trong hệ thống phát nhạc nền, mất một loa đôi khi chỉ gây bất tiện. Nhưng với âm thanh phục vụ tình huống khẩn cấp, một tuyến loa bị đứt có thể khiến cả khu vực không nhận được hướng dẫn.

Vì vậy các hệ thống PA/VA chuyên nghiệp thường có khả năng giám sát đường loa.

Bosch có giải pháp Loudspeaker Line Isolator sử dụng cấu trúc loop để hạn chế mất âm thanh khi tuyến loa xuất hiện lỗi. Bộ trung tâm có thể theo dõi trạng thái từng loop cũng như nguồn điện lưới và nguồn pin dự phòng.

Nguồn dự phòng cũng rất quan trọng bởi khi có sự cố cháy, nguồn điện chính của tòa nhà có thể không còn ổn định. Hướng dẫn an toàn cháy của Chính phủ Anh cũng nêu rằng nếu PA là một phần của hệ thống cảnh báo cháy thì cần có nguồn điện phụ để duy trì hoạt động khi xảy ra tình huống khẩn cấp.

Với chung cư chỉ dùng PA cho thông báo thông thường, mức dự phòng có thể được thiết kế khác. Nhưng nếu đã xác định hệ thống phục vụ sơ tán thì phần nguồn không nên bị xem nhẹ.

Nên dùng âm thanh thông báo analog hay IP?

Ngoài hệ thống 100 V truyền thống, hiện nay các tòa nhà lớn còn có thể triển khai âm thanh thông báo trên nền IP.

Hệ thống analog thường có ưu điểm dễ hiểu, cấu hình tương đối đơn giản và đã được sử dụng rất phổ biến. Với một tòa nhà riêng biệt, số vùng không quá lớn, đây vẫn là lựa chọn thực tế.

Âm thanh IP lại có lợi thế khi công trình gồm nhiều block, nhiều tòa hoặc cần quản lý từ xa. Tín hiệu âm thanh và lệnh điều khiển có thể truyền qua hạ tầng mạng, giúp việc mở rộng linh hoạt hơn.

Tuy nhiên, IP không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn ampli và đường loa. Nhiều kiến trúc vẫn sử dụng mạng ở phần điều khiển và truyền tín hiệu giữa các thiết bị trung tâm, sau đó dùng ampli cùng loa 100 V ở từng khu vực.

Lựa chọn giữa analog và IP nên căn cứ vào quy mô, hạ tầng mạng, yêu cầu dự phòng, khả năng mở rộng và đội ngũ vận hành. Với một chung cư nhỏ, đầu tư kiến trúc IP phức tạp có thể chưa cần thiết. Nhưng với tổ hợp gồm nhiều tòa nhà, việc quản lý tập trung qua mạng sẽ thuận tiện hơn đáng kể.

Quy trình tư vấn và lắp đặt nên bắt đầu từ khảo sát

Muốn đưa ra cấu hình chính xác, bước đầu tiên nên là khảo sát mặt bằng.

Đơn vị thiết kế cần xác định số tầng, số block, tầng hầm, chiều dài hành lang, chiều cao trần, vị trí phòng kỹ thuật và khoảng cách đường dây. Đồng thời phải tìm hiểu xem khách hàng cần thông báo vận hành đơn thuần hay có yêu cầu Voice Alarm.

Sau đó mới tiến hành chia vùng và lựa chọn loa. Loa cần được bố trí dựa trên vùng phủ chứ không chỉ dựa trên số mét vuông. Hành lang dài nên phân bố đều nhiều điểm loa; sảnh lớn cần xem góc phủ; khu vực nhiều tiếng ồn như tầng hầm phải tính đến mức âm nền thực tế.

Bước tiếp theo là tính công suất từng vùng, chọn ampli, bộ điều khiển, micro và phương án đi dây. Với những công trình đang xây dựng, nên triển khai hạ tầng dây trước khi đóng trần để giảm việc phải tháo dỡ về sau.

Sau khi lắp đặt phải chạy thử từng vùng. Không nên chỉ đứng tại phòng máy nghe thấy loa phát tiếng rồi nghiệm thu. Kỹ thuật viên cần đi thực tế qua hành lang, sảnh, tầng hầm và những vị trí quan trọng để kiểm tra độ rõ của lời nói.

Nếu là PA/VA, quá trình chạy thử còn cần kiểm tra các bản tin ưu tiên, chức năng cảnh báo, giám sát lỗi, nguồn dự phòng và việc phối hợp với các hệ thống liên quan theo đúng hồ sơ thiết kế.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *